Chữ 㨇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨇:

㨇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㨇

㨇

Chiết tự chữ 㨇

㨇 cấu thành từ 2 chữ: 波, 手
  • 波 ba, bể
  • 手 thủ
  • []

    U+3A07, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: po2;
    Việt bính: fuk6 po4 pun4;

    㨇

    Nghĩa Trung Việt của từ 㨇


    Chữ gần giống với 㨇:

    㨇, 掌, 掔, 掣, 掰, 掱,

    Chữ gần giống 㨇

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨇 Tự hình chữ 㨇 Tự hình chữ 㨇 Tự hình chữ 㨇

    㨇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨇 Tìm thêm nội dung cho: 㨇