Chữ 姩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 姩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 姩

姩 cấu thành từ 2 chữ: 女, 年
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • niên, nên, năm
  • []

    U+59E9, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nian4;
    Việt bính: nin1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 姩


    Chữ gần giống với 姩:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 姿, , , , , , , , 𡜤,

    Chữ gần giống 姩

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 姩 Tự hình chữ 姩 Tự hình chữ 姩 Tự hình chữ 姩

    姩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 姩 Tìm thêm nội dung cho: 姩