Từ: 元煤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 元煤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 元 • 煤

Nghĩa của 元煤 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuánméi] than nguyên khai; than khô。同"原煤"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên元:tết nguyên đán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai煤:mai khí (than đá)
muồi煤:chín muồi
môi煤:môi (than đá)
元煤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 元煤 Tìm thêm nội dung cho: 元煤