Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vấy bẩn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vấy bẩn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vấybẩn

Dịch vấy bẩn sang tiếng Trung hiện đại:

《弄脏; 沾污。》
污蔑; 污辱 《玷污。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vấy

vấy:vấy bùn

Nghĩa chữ nôm của chữ: bẩn

bẩn:dơ bẩn
bẩn𣵲:dơ bẩn
bẩn𬇸:dơ bẩn
bẩn𬉂:dơ bẩn
bẩn𪷪:bẩn thỉu
bẩn:bẩn thỉu
vấy bẩn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vấy bẩn Tìm thêm nội dung cho: vấy bẩn