Từ: 元鱼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 元鱼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 元鱼 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuányú] ba ba。同"鼋鱼"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 元

nguyên:tết nguyên đán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼

ngư:lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá)
元鱼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 元鱼 Tìm thêm nội dung cho: 元鱼