Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 光前裕后 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 光前裕后:
Nghĩa của 光前裕后 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāngqiányùhòu] rạng rỡ tổ tông; rạng danh dòng họ。给前人增光,为后代造福(多用来称颂别人的功业)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裕
| dịu | 裕: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| dụ | 裕: | phú dụ (giàu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 光前裕后 Tìm thêm nội dung cho: 光前裕后
