Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兔儿爷 trong tiếng Trung hiện đại:
[tùryě] ông già thỏ (đồ chơi tết trung thu của trẻ em)。中秋节应景的兔头人身的泥制玩具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兔
| thỏ | 兔: | con thỏ; thỏ thẻ |
| thố | 兔: | ngựa xích thố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爷
| gia | 爷: | lão gia; gia môn |

Tìm hình ảnh cho: 兔儿爷 Tìm thêm nội dung cho: 兔儿爷
