Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 返场 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnchǎng] diễn tiếp; diễn lại (diễn viên sau khi diễn xong bước xuống sân khấu, khán giả yêu cầu, lại lên sân khấu diễn tiếp.)。指演员演完下场后,应观众要求,再次上场表演。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 返
| phản | 返: | phản hồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 返场 Tìm thêm nội dung cho: 返场
