Từ: 入睡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入睡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 入睡 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùshuì] đi vào giấc ngủ; ngủ。睡着(zháo)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 睡

thuỵ:thuỵ (ngủ)
入睡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入睡 Tìm thêm nội dung cho: 入睡