Chữ 揼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揼

1. 揼 cấu thành từ 2 chữ: 手, 泵
  • thủ
  • bơm
  • 2. 揼 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 泵
  • thủ
  • bơm
  • 3. 揼 cấu thành từ 2 chữ: 才, 泵
  • tài
  • bơm
  • []

    U+63FC, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: beng5;
    Việt bính: dam1 dam2 dam3 dam4 dap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 揼


    Chữ gần giống với 揼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揼 Tự hình chữ 揼 Tự hình chữ 揼 Tự hình chữ 揼

    揼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揼 Tìm thêm nội dung cho: 揼