Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交际 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāojì] giao tế; giao tiếp; xã giao; giao thiệp。人与人之间的往来接触;社交。
语言是人们的交际工具。
ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.
他不善于交际。
anh ấy không giỏi xã giao.
语言是人们的交际工具。
ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.
他不善于交际。
anh ấy không giỏi xã giao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 际
| tế | 际: | tế (mép cạnh, bên trong); quốc tế |

Tìm hình ảnh cho: 交际 Tìm thêm nội dung cho: 交际
