Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 围子 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéi·zi] luỹ làng。围绕村庄的障碍物,用土石筑成,或用密植成行的荆棘做成。
土围子
luỹ đất
墙围子
tường quanh làng
土围子
luỹ đất
墙围子
tường quanh làng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 围
| vay | 围: | nào vay (thương(thán từ)) |
| vi | 围: | vi (bao quanh), chu vi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 围子 Tìm thêm nội dung cho: 围子
