Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa món trong tiếng Việt:
["- Từ đặt trước những danh từ chỉ đơn vị vật cụ thể hoặc khái niệm thường có thành phần không đơn giản: Món tiền; Món quà; Món toán; Món võ."]Dịch món sang tiếng Trung hiện đại:
笔; 味; 批 《用于款项或跟款项有关的。》ba món nợ。三笔帐。
餐 《饭食。》
món Tàu
中餐。
卖 《旧时饭馆中称一个菜为一卖。》
món cật heo xào.
一卖炒腰花。 票 《量词。》
một món hàng.
一票货。
Nghĩa chữ nôm của chữ: món
| món | 們: | món ăn |
| món | 𱹵: | món đồ |
| món | 𦁺: | một món, món đồ |
| món | 菛: | món ăn |
| món | 門: | món ăn |

Tìm hình ảnh cho: món Tìm thêm nội dung cho: món
