Chữ 㟩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㟩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㟩:

㟩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㟩

㟩

Chiết tự chữ 㟩

[]

U+37E9, tổng 12 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: min2;
Việt bính: man4;

㟩

Nghĩa Trung Việt của từ 㟩


Chữ gần giống với 㟩:

㟦, 㟧, 㟨, 㟩, 㟪, 㟫, 㟬, 㟭, 㟮, 崱, 崳, 崴, 崺, 崽, 崾, 崿, 嵁, 嵂, 嵃, 嵆, 嵇, 嵋, 嵌, 嵎, 嵏, 嵐, 嵒, 嵕, 嵖, 嵗, 嵘, 嵙, 嵚, 嵛, 嵜, 嵝, 嵐, 𡺥, 𡺦,

Chữ gần giống 㟩

Tự hình:

Tự hình chữ 㟩 Tự hình chữ 㟩 Tự hình chữ 㟩 Tự hình chữ 㟩

㟩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㟩 Tìm thêm nội dung cho: 㟩