Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余震 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúzhèn] dư chấn; hậu chấn (những trận động đất nhỏ tiếp sau trận động đất lớn.)。大地震之后紧跟着发生的小地震。较大的余震也能造成破坏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |

Tìm hình ảnh cho: 余震 Tìm thêm nội dung cho: 余震
