Cao su chống va đập cửa

Từ: 入赘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入赘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 入赘 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùzhuì] ở rể; gửi rể。男子到女家结婚并成为女家的家庭成员。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 
入赘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入赘 Tìm thêm nội dung cho: 入赘