Từ: 抱腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàoyāo]
nâng đỡ; giúp đỡ; trợ lý; đỡ đầu; làm hậu thuẫn; đỡ đẻ。比喻做他人的后援;撑腰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
抱腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱腰 Tìm thêm nội dung cho: 抱腰