Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 裂隙 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièxì] kẽ nứt; đường rạn。裂开的缝儿。
桌面上有一道裂隙。
trên mặt bàn có một kẽ nứt.
弥合双方感情上的裂隙。
hàn gắn sự rạn nứt tình cảm giữa hai bên.
桌面上有一道裂隙。
trên mặt bàn có một kẽ nứt.
弥合双方感情上的裂隙。
hàn gắn sự rạn nứt tình cảm giữa hai bên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裂
| liệt | 裂: | phân liệt (nứt rạn); liệt ngận (đường nứt nẻ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隙
| khích | 隙: | hiềm khích; khiêu khích |

Tìm hình ảnh cho: 裂隙 Tìm thêm nội dung cho: 裂隙
