Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 实症 trong tiếng Trung hiện đại:
[shízhèng] chứng thực (cách gọi của Đông Y, khi phát bệnh có các triệu chứng sốt, không có mồ hôi, khó đại tiện, đầy hơi)。中医通常指发病时有高烧、无汗、大便不通、胸腹胀满等症状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 症
| chứng | 症: | chứng bệnh |

Tìm hình ảnh cho: 实症 Tìm thêm nội dung cho: 实症
