Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 全乎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 全乎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 全乎 trong tiếng Trung hiện đại:

[quán·hu] đầy đủ。(全乎儿)齐全。
这商店虽小,货物倒是很全乎。
cửa hàng này tuy nhỏ, nhưng hàng hoá rất đầy đủ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen: 
toàn:toàn vẹn
tuyền:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎

hồ:cơ hồ
hổ: 
全乎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 全乎 Tìm thêm nội dung cho: 全乎