Chữ 䥸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥸:

䥸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䥸

䥸

Chiết tự chữ 䥸

[]

U+4978, tổng 25 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi2;
Việt bính: nei4;

䥸

Nghĩa Trung Việt của từ 䥸


Chữ gần giống với 䥸:

䥸, 鑭, 鑰, 鑱, 鑲, 𨰇, 𨰈,

Dị thể chữ 䥸

𨧮,

Chữ gần giống 䥸

Tự hình:

Tự hình chữ 䥸 Tự hình chữ 䥸 Tự hình chữ 䥸 Tự hình chữ 䥸

䥸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥸 Tìm thêm nội dung cho: 䥸