Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 介入 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièrù] can dự; can dự vào; dính vào; can thiệp vào; nhúng tay vào。插进两者之间干预其事。
不介入他们两人之间的争端。
không can dự vào sự tranh chấp giữa hai người bọn họ.
不介入他们两人之间的争端。
không can dự vào sự tranh chấp giữa hai người bọn họ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 介
| giới | 介: | biên giới; cảnh giới; giới từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 入
| nhép | 入: | lép nhép |
| nhạp | 入: | tạp nhạp |
| nhập | 入: | nhập nhằng |
| nhẹp | 入: | tẹp nhẹp |
| nhọp | 入: |

Tìm hình ảnh cho: 介入 Tìm thêm nội dung cho: 介入
