Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 全然 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánrán] hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn。完全地。
他一切为了集体,全然不考虑个人的得失。
anh ấy tất cả vì tập thể, hoàn toàn không nghĩ đến hơn thiệt cá nhân.
他一切为了集体,全然不考虑个人的得失。
anh ấy tất cả vì tập thể, hoàn toàn không nghĩ đến hơn thiệt cá nhân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 全然 Tìm thêm nội dung cho: 全然
