Từ: 雪子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雪子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雪子 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuězǐ] hạt tuyết。(雪子儿)霰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
雪子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雪子 Tìm thêm nội dung cho: 雪子