Chữ 韽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韽, chiết tự chữ AM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韽:

韽 am

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 韽

Chiết tự chữ am bao gồm chữ 酓 音 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

韽 cấu thành từ 2 chữ: 酓, 音
  • âm, ơm, ậm
  • am [am]

    U+97FD, tổng 20 nét, bộ Âm 音
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin1, an1;
    Việt bính: am1 am2 ngam1;

    am

    Nghĩa Trung Việt của từ 韽

    (Tính) Âm thanh nhỏ yếu, không vang.
    ◎Như: am am
    văng vẳng.
    ◇Nguyễn Trãi : Am am cách ngạn hưởng bồ đao (Lâm cảng dạ bạc ) Văng vẳng cách bờ tiếng chuông dội lại.

    Chữ gần giống với 韽:

    , ,

    Chữ gần giống 韽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韽 Tự hình chữ 韽 Tự hình chữ 韽 Tự hình chữ 韽

    韽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韽 Tìm thêm nội dung cho: 韽