Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴安 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngān] Hán Việt: HƯNG AN
Hưng Yên; tỉnh Hưng Yên。 省。越南地名。北越省份之一。
Hưng Yên; tỉnh Hưng Yên。 省。越南地名。北越省份之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |

Tìm hình ảnh cho: 兴安 Tìm thêm nội dung cho: 兴安
