Từ: 暗记 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗记:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗记 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànjì] ghi nhớ; thuộc lòng。心中默记。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 记

:du kí, nhật kí
暗记 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗记 Tìm thêm nội dung cho: 暗记