Chữ 㛟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㛟, chiết tự chữ MIỄN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㛟:

㛟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㛟

㛟

Chiết tự chữ 㛟

[]

U+36DF, tổng 10 nét, bộ Nữ 女
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: ឵;
Pinyin: ;
Việt bính: ;

㛟

Nghĩa Trung Việt của từ 㛟


miễn, như "phân miễn (đẻ non)" (gdhn)

Chữ gần giống với 㛟:

㛍, 㛎, 㛏, 㛐, 㛑, 㛒, 㛓, 㛔, 㛕, 㛖, 㛗, 㛘, 㛙, 㛚, 㛛, 㛜, 㛝, 㛞, 㛟, 姬, 娉, 娌, 娑, 娒, 娓, 娖, 娘, 娚, 娛, 娟, 娠, 娢, 娣, 娥, 娩, 娭, 娯, 娱, 娲, 娴, 𡜱, 𡜵, 𡝃, 𡝔, 𡝕, 𡝖,

Dị thể chữ 㛟

𡞵,

Chữ gần giống 㛟

Tự hình:

Tự hình chữ 㛟 Tự hình chữ 㛟 Tự hình chữ 㛟 Tự hình chữ 㛟

㛟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㛟 Tìm thêm nội dung cho: 㛟