Cao su chống va đập cửa

Chữ 恠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恠, chiết tự chữ QUÁI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恠:

恠 quái

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 恠

Chiết tự chữ quái bao gồm chữ 心 在 hoặc 忄 在 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 恠 cấu thành từ 2 chữ: 心, 在
  • tim, tâm, tấm
  • tại
  • 2. 恠 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 在
  • tâm
  • tại
  • quái [quái]

    U+6060, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guai4;
    Việt bính: gwaai3;

    quái

    Nghĩa Trung Việt của từ 恠

    Tục dùng như chữ quái .
    quái, như "quái gở, tai quái" (gdhn)

    Chữ gần giống với 恠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,

    Dị thể chữ 恠

    ,

    Chữ gần giống 恠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 恠 Tự hình chữ 恠 Tự hình chữ 恠 Tự hình chữ 恠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 恠

    quái:quái gở, tai quái
    恠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 恠 Tìm thêm nội dung cho: 恠