Cao su chống va đập cửa
Chữ 恠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 恠, chiết tự chữ QUÁI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恠:
恠
Pinyin: guai4;
Việt bính: gwaai3;
恠 quái
Nghĩa Trung Việt của từ 恠
Tục dùng như chữ quái 怪.quái, như "quái gở, tai quái" (gdhn)
Chữ gần giống với 恠:
㤚, 㤛, 㤜, 㤝, 㤞, 㤡, 㤢, 㤤, 㤥, 㤦, 㤧, 㤨, 㤬, 㤭, 㤺, 恂, 恃, 恄, 恅, 恆, 恇, 恉, 恊, 恌, 恍, 恑, 恒, 恓, 恔, 恗, 恛, 恜, 恟, 恠, 恡, 恢, 恤, 恨, 恪, 恫, 恬, 恰, 恸, 恹, 恺, 恻, 恼, 恽, 𢘸, 𢘽, 𢘾, 𢙐, 𢙔, 𢙕, 𢙢, 𢙩, 𢙪, 𢙫, 𢙬, 𢙭,Dị thể chữ 恠
怪,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恠
| quái | 恠: | quái gở, tai quái |

Tìm hình ảnh cho: 恠 Tìm thêm nội dung cho: 恠
