Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 兵源 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兵源:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 兵源 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìngyuán]
nguồn mộ lính; nguồn cung cấp lính。向部队补充新兵的人力资源。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵

banh:sáng banh; sâm banh
binh:binh lính; binh lực
bênh:bấp bênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt
兵源 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兵源 Tìm thêm nội dung cho: 兵源