Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 为数 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéishù] số lượng; số (xét về)。从数量多少上看。
为数不少
(xét về) số lượng không ít
为数甚微
(xét về) số lượng rất ít
为数不少
(xét về) số lượng không ít
为数甚微
(xét về) số lượng rất ít
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 为数 Tìm thêm nội dung cho: 为数
