Từ: 拦网 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拦网:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拦 • 网

Nghĩa của 拦网 trong tiếng Trung hiện đại:

[lánwǎng] lưới bóng chuyền; lưới chắn。排球队员拦阻球网上方对方打过来的球。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拦

lan拦:lan (ngăn chặn): lan trở; lan đáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 网

võng网:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng
拦网 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拦网 Tìm thêm nội dung cho: 拦网