Cao su chống va đập cửa

Từ: 冰鉴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰鉴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冰鉴 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīngjiàn] 1. đồ đựng đá。古代盛冰的器具。
2. óc phán đoán; óc phán xét。指明镜,比喻鉴别事物的眼力。
3. mặt trăng。指月亮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉴

giám:giám định; giám biệt (xét đoán)
冰鉴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰鉴 Tìm thêm nội dung cho: 冰鉴