Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 养生 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎngshēng] dưỡng sinh。保养身体。
养生之道
con đường dưỡng sinh; phép dưỡng sinh.
养生之道
con đường dưỡng sinh; phép dưỡng sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 养生 Tìm thêm nội dung cho: 养生
