Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: quạt mo có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ quạt mo:

Đây là các chữ cấu thành từ này: quạtmo

Nghĩa quạt mo trong tiếng Việt:

["- Quạt bằng mo cau."]

Dịch quạt mo sang tiếng Trung hiện đại:

槟榔箨制成的扇子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: quạt

quạt𢅅:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt:cái quạt
quạt: 
quạt𦑗:cái quạt
quạt𬚇:cái quạt
quạt𱻥:cái quạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: mo

mo:mo nang
mo𥷺:mo cau
mo:thầy mo
mo󱃓:mo cau
quạt mo tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: quạt mo Tìm thêm nội dung cho: quạt mo