Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 徒手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 徒手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 徒手 trong tiếng Trung hiện đại:

[túshǒu] tay không。空手(不拿器械)。
徒手操
thể thao tay không
徒手格斗
đánh nhau bằng tay không kịch liệt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒

trò:học trò
đò:giả đò
đồ:thầy đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
徒手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 徒手 Tìm thêm nội dung cho: 徒手