Từ: 门道 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 门道:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 门道 trong tiếng Trung hiện đại:

[mén·dao] cách thức; lề lối; con đường。门路。
农业增产的门道很多。
có rất nhiều cách thức để nâng cao sản xuất nông nghiệp.
[méndào]
cửa ngõ; cửa。门洞儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 道

dạo:bán dạo; dạo chơi
giạo: 
nhạo:nhộn nhạo
đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo
门道 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 门道 Tìm thêm nội dung cho: 门道