Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 租价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 租价:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 租价 trong tiếng Trung hiện đại:

[zūjià] giá cho thuê; giá cho mướn。出租的价格。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 租

to:to lớn; to tiếng
:tò mò; tò vò
:tô (cho thuê, thuê)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá
租价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 租价 Tìm thêm nội dung cho: 租价