Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冥衣 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngyī] hàng mã; áo giấy (quần áo làm bằng giấy, cúng cho người chết)。迷信的人给死人烧的纸衣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冥
| minh | 冥: | u u minh minh |
| mênh | 冥: | mênh mông |
| mưng | 冥: | mưng sáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |

Tìm hình ảnh cho: 冥衣 Tìm thêm nội dung cho: 冥衣
