Từ: 冥衣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冥衣:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冥 • 衣

Nghĩa của 冥衣 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngyī] hàng mã; áo giấy (quần áo làm bằng giấy, cúng cho người chết)。迷信的人给死人烧的纸衣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冥

minh冥:u u minh minh
mênh冥:mênh mông
mưng冥:mưng sáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣

e衣:e ấp; e dè, e sợ
y衣:y (bộ gốc)
ì衣: 
ấy衣:ấy(y)tớ
ỵ衣:y phục
冥衣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冥衣 Tìm thêm nội dung cho: 冥衣