Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抛锚 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāomáo] 1. thả neo; bỏ neo。把锚投入水中,使船停稳。汽车等中途发生故障而停止行驶也叫抛锚。
2. gián đoạn (trong công việc)。比喻进行中的事情因故中止。
2. gián đoạn (trong công việc)。比喻进行中的事情因故中止。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛
| phao | 抛: | phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều) |
| phau | 抛: | trắng phau |
| phào | 抛: | phều phào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锚
| miêu | 锚: | phao miêu(mỏ neo); khởi miêu (nhổ neo) |

Tìm hình ảnh cho: 抛锚 Tìm thêm nội dung cho: 抛锚
