Chữ 𣔡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔡, chiết tự chữ PHÀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣔡:

𣔡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔡

𣔡

Chiết tự chữ 𣔡

[]

U+023521, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣔡

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔡


phà, như "bến phà, cái phà" (vhn)

Chữ gần giống với 𣔡:

, , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

Chữ gần giống 𣔡

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔡 Tự hình chữ 𣔡 Tự hình chữ 𣔡 Tự hình chữ 𣔡

𣔡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔡 Tìm thêm nội dung cho: 𣔡