Chữ 㴀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴀

[]

U+3D00, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fan4;
Việt bính: fan6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴀


Chữ gần giống với 㴀:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 㴀

Tự hình:

Tự hình chữ 㴀 Tự hình chữ 㴀 Tự hình chữ 㴀 Tự hình chữ 㴀

㴀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴀 Tìm thêm nội dung cho: 㴀