Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗放 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūfāng] khoán canh tác; quảng canh; phóng khoáng。农业上指在同一土地面积上投入较少的生产资料和劳动进行浅耕粗作,用扩大耕地面积的方法来提高产品总量(跟"集约"相对)。这种经营方式叫作粗放经营。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 粗放 Tìm thêm nội dung cho: 粗放
