Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看座 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànzuò] dọn chỗ (cho khách); chỉ chỗ; đưa khách vào chỗ ngồi; dẫn chỗ。旧时吩咐仆人或跑堂的等给客人安排座位的用 语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 看座 Tìm thêm nội dung cho: 看座
