Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲口 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngkǒu] thốt ra; buột miệng; nói không suy nghĩ。指说话不加虑,直率说出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 冲口 Tìm thêm nội dung cho: 冲口
