dạ lan
Đêm khuya, đêm tàn.
◇Đỗ Phủ 杜甫:
Dạ lan cánh bỉnh chúc, Tương đối như mộng mị
夜闌更秉燭, 相對如夢寐 (Khương thôn 羌村) Đêm sắp hết, còn cầm đuốc, Vợ chồng nhìn nhau, tưởng như ở trong giấc mộng.
Nghĩa của 夜阑 trong tiếng Trung hiện đại:
夜阑人静
đêm khuya thanh vắng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闌
| lan | 闌: | lan (muộn, sắp tàn): xuân ý như lan; lan can |
| làn | 闌: | làn gió |

Tìm hình ảnh cho: 夜闌 Tìm thêm nội dung cho: 夜闌
