Từ: 伦巴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伦巴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伦巴 trong tiếng Trung hiện đại:

[lūnbā] Rum-ba; nhảy rum-ba; điệu rum-ba (một điệu nhảy)。交际舞的一种,原是古巴的黑人舞,4/4拍。(西rumba)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伦

luân:luân lý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm
伦巴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伦巴 Tìm thêm nội dung cho: 伦巴