Chữ 𢠵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢠵:

𢠵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠵

𢠵

Chiết tự chữ 𢠵

[]

U+022835, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tang3;
Việt bính: cong2 tong2;

𢠵

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠵


Chữ gần giống với 𢠵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Dị thể chữ 𢠵

,

Chữ gần giống 𢠵

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠵 Tự hình chữ 𢠵 Tự hình chữ 𢠵 Tự hình chữ 𢠵

𢠵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠵 Tìm thêm nội dung cho: 𢠵