Từ: 冲荡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲荡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冲 • 荡

Nghĩa của 冲荡 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngdàng] vỡ bờ; tràn bờ。冲击荡涤。
洪水冲荡了整个村庄。
nước lụt tràn ngập cả thôn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong冲:trong suốt
xung冲:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông冲:xông hương
xống冲:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡

đãng荡:du đãng, phóng đãng
冲荡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲荡 Tìm thêm nội dung cho: 冲荡