Từ: 艺术体操 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 艺术体操:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 艺术体操 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìshùtǐcāo] thể dục nhịp điệu。体操运动项目之一。女运动员在音乐伴奏下做走、跑、跳、转体、平衡等各种动作,富于艺术性。也叫韵律体操。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艺

nghệ:nghệ thuật
ớt:cây ớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 术

thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
truật:truật (dược thảo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 操

thao:thao (chụp lấy, làm việc); thao trường
tháo:tháo vát
thạo:thành thạo
xáo:xáo trộn
艺术体操 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 艺术体操 Tìm thêm nội dung cho: 艺术体操